爱徒
—
Gợi nhớ
Từ "爱徒" (ài tú) mang nghĩa "Học trò cưng, đệ tử yêu quý", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爱徒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học trò cưng, đệ tử yêu quý
Ví dụ (3)
这位老艺术家决定把绝活传授给他的爱徒。
Vị nghệ sĩ già này quyết định truyền thụ tuyệt kỹ của mình cho đệ tử yêu quý.
The veteran artist decided to pass on his unique skills to his beloved disciple.
看着爱徒在比赛中夺冠,教练露出了欣慰的笑容。
Nhìn thấy học trò cưng giành quán quân trong cuộc thi, huấn luyện viên nở nụ cười nhẹ nhõm hạnh phúc.
Watching his prized pupil win the championship, the coach broke into a gratified smile.
他是这位围棋大师最看重的爱徒。
Cậu ấy là đệ tử yêu quý được vị đại sư cờ vây này coi trọng nhất.
He is the most favored disciple of this Go master.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây