抬头纹
—
Gợi nhớ
Từ "抬头纹" (tái tóu wén) mang nghĩa "Nếp nhăn trán", kết hợp bởi 抬 (tái - đài): "Nâng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抬: Dùng bàn tay (扌) hợp sức nâng bổng vật nặng lên tận bệ đài cao (台), diễn tả động tác giơ cao, nhấc lên, khiêng vác (抬). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抬头纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nếp nhăn trán
Ví dụ (3)
随着年龄的增长,他的抬头纹越来越明显了。
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, nếp nhăn trán của ông ấy ngày càng rõ rệt.
As he grows older, his forehead wrinkles have become more and more noticeable.
他一皱眉,额头上就显现出几道深沉的抬头纹。
Hễ anh ấy nhíu mày, trên trán lại hiện lên vài nếp nhăn trán hằn sâu.
As soon as he frowned, several deep forehead lines appeared on his brow.
经常按摩额部可以有效减少抬头纹的产生。
Thường xuyên massage vùng trán có thể giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn trán một cách hiệu quả.
Massaging the forehead regularly can effectively reduce the formation of forehead wrinkles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây