ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抬头纹
tái tóu wén
Nếp nhăn trán
Hán việt: đài đầu văn
—

Gợi nhớ

Từ "抬头纹" (tái tóu wén) mang nghĩa "Nếp nhăn trán", kết hợp bởi 抬 (tái - đài): "Nâng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 纹 (wén - văn): "Hoa văn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抬: Dùng bàn tay (扌) hợp sức nâng bổng vật nặng lên tận bệ đài cao (台), diễn tả động tác giơ cao, nhấc lên, khiêng vác (抬). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹).

Thành phần cấu tạo

抬头纹
tái tóu wén
Nếp nhăn trán
抬
tái • đài
Nâng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
台
Đài
Đài / âm đọc (bên phải)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
纹
wén • văn
Hoa văn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
文
Văn
Hoa văn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nếp nhăn trán
Ví dụ (3)
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,tā他de的táitóuwén抬头纹yuèláiyuè越来越míngxiǎn明显le了。
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, nếp nhăn trán của ông ấy ngày càng rõ rệt.
As he grows older, his forehead wrinkles have become more and more noticeable.
tā他yí一zhòu皱méi眉,é额tóu头shàng上jiù就xiǎnxiàn显现chū出jǐ几dào道shēnchén深沉de的táitóuwén抬头纹。
Hễ anh ấy nhíu mày, trên trán lại hiện lên vài nếp nhăn trán hằn sâu.
As soon as he frowned, several deep forehead lines appeared on his brow.
jīngcháng经常ànmó按摩é额bù部kěyǐ可以yǒuxiào有效jiǎnshǎo减少táitóuwén抬头纹de的chǎnshēng产生。
Thường xuyên massage vùng trán có thể giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn trán một cách hiệu quả.
Massaging the forehead regularly can effectively reduce the formation of forehead wrinkles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây