纤弱
—
Gợi nhớ
Từ "纤弱" (xiānruò) mang nghĩa "mảnh mai (yếu ớt)", kết hợp bởi 纤 (xiān / qiàn - tiên): "mảnh" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纤: Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤. • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纤弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mảnh mai (yếu ớt)
Ví dụ (3)
窗台上摆着一盆纤弱的雏菊。
Trên bậu cửa sổ bày một chậu hoa cúc họa mi mảnh mai yếu ớt.
A pot of delicate daisies sits on the windowsill.
她那纤弱的身躯仿佛经不起风吹。
Thân hình mảnh mai yếu ớt của cô ấy dường như không chịu nổi một cơn gió thổi.
Her frail and slender figure seems unable to withstand even a gust of wind.
虽然外表纤弱,但她的内心其实非常强大。
Dù vẻ ngoài mảnh mai yếu đuối, nhưng nội tâm cô ấy lại vô cùng mạnh mẽ.
Although she looks frail on the outside, she is actually very strong on the inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây