ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纤弱
xiānruò
mảnh mai (yếu ớt)
Hán việt: tiên nhược
—

Gợi nhớ

Từ "纤弱" (xiānruò) mang nghĩa "mảnh mai (yếu ớt)", kết hợp bởi 纤 (xiān / qiàn - tiên): "mảnh" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纤: Nghìn (千) sợi tơ (纟) nhỏ li ti, vật mảnh mai tinh tế, mảnh mai 纤. • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).

Thành phần cấu tạo

纤弱
xiānruò
mảnh mai (yếu ớt)
纤
xiān / qiàn • tiên
mảnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
千
Thiên
Nghìn / âm đọc (bên phải)
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mảnh mai (yếu ớt)
Ví dụ (3)
chuāngtái窗台shàng上bǎi摆zhe着yì一pén盆xiānruò纤弱de的chújú雏菊。
Trên bậu cửa sổ bày một chậu hoa cúc họa mi mảnh mai yếu ớt.
A pot of delicate daisies sits on the windowsill.
tā她nà那xiānruò纤弱de的shēnqū身躯fǎngfú仿佛jīng经bù不qǐ起fēngchuī风吹。
Thân hình mảnh mai yếu ớt của cô ấy dường như không chịu nổi một cơn gió thổi.
Her frail and slender figure seems unable to withstand even a gust of wind.
suīrán虽然wàibiǎo外表xiānruò纤弱,dàn但tā她de的nèixīn内心qíshí其实fēicháng非常qiángdà强大。
Dù vẻ ngoài mảnh mai yếu đuối, nhưng nội tâm cô ấy lại vô cùng mạnh mẽ.
Although she looks frail on the outside, she is actually very strong on the inside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây