相仿
—
Gợi nhớ
Từ "相仿" (xiāngfǎng) mang nghĩa "tương tự (xấp xỉ)", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相仿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tương tự (xấp xỉ)
Ví dụ (3)
她们俩年纪相仿,性格也差不多。
Hai cô ấy tuổi tác xấp xỉ nhau, tính cách cũng tương đồng.
The two of them are of a similar age and have similar personalities.
这两件衣服的款式和颜色极为相仿。
Kiểu dáng và màu sắc của hai bộ quần áo này vô cùng tương tự nhau.
The style and color of these two pieces of clothing are extremely similar.
他的实力与对手相仿,这场比赛胜负难料。
Thực lực của anh ấy ngang ngửa với đối thủ, trận đấu này rất khó đoán thắng thua.
His strength is comparable to his opponent's, making the outcome of this match hard to predict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây