ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
相仿
xiāngfǎng
tương tự (xấp xỉ)
Hán việt: tương phỏng
—

Gợi nhớ

Từ "相仿" (xiāngfǎng) mang nghĩa "tương tự (xấp xỉ)", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿).

Thành phần cấu tạo

相仿
xiāngfǎng
tương tự (xấp xỉ)
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
仿
fǎng • phỏng
Bắt chước
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tương tự (xấp xỉ)
Ví dụ (3)
tāmen她们liǎ俩niánjì年纪xiāngfǎng相仿,xìnggé性格yě也chàbùduō差不多。
Hai cô ấy tuổi tác xấp xỉ nhau, tính cách cũng tương đồng.
The two of them are of a similar age and have similar personalities.
zhè这liǎng两jiàn件yīfu衣服de的kuǎnshì款式hé和yánsè颜色jíwéi极为xiāngfǎng相仿。
Kiểu dáng và màu sắc của hai bộ quần áo này vô cùng tương tự nhau.
The style and color of these two pieces of clothing are extremely similar.
tā他de的shílì实力yǔ与duìshǒu对手xiāngfǎng相仿,zhè这chǎng场bǐsài比赛shèngfù胜负nánliào难料。
Thực lực của anh ấy ngang ngửa với đối thủ, trận đấu này rất khó đoán thắng thua.
His strength is comparable to his opponent's, making the outcome of this match hard to predict.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây