奶油小生
—
Gợi nhớ
Từ "奶油小生" (nǎiyóu xiǎoshēng) mang nghĩa "chàng trai mặt búng ra sữa", kết hợp bởi 奶 (nǎi - nãi): "Sữa" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奶油小生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chàng trai mặt búng ra sữa
Ví dụ (3)
他不想只当一个奶油小生,渴望转型演硬汉。
Anh ấy không muốn chỉ làm một chàng trai mặt búng ra sữa, mà khát khao chuyển mình đóng vai nam tính mạnh mẽ.
He doesn't want to just be a pretty boy; he longs to transform and play tough guys.
现在的年轻女孩子似乎很喜欢这种奶油小生。
Con gái trẻ ngày nay dường như rất thích kiểu thư sinh trắng trẻo ẻo lả này.
Young girls nowadays seem to really like this kind of pretty boy.
虽然他长得像个奶油小生,但演技非常精湛。
Mặc dù ngoại hình của anh ấy giống như một thư sinh búng ra sữa, nhưng diễn xuất lại vô cùng tinh tế.
Although he looks like a pretty boy, his acting skills are superb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây