里巷
—
Gợi nhớ
Từ "里巷" (lǐxiàng) mang nghĩa "ngõ hẻm (phố nhỏ)", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 巷 (xiàng / hàng - hạng): "Ngõ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 巷: Nhiều hộ gia đình cùng chung sống (共) dọc theo một lối đi nhỏ uốn lượn (巳) trong khu phố cổ, chính là con ngõ, con hẻm (巷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 里巷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngõ hẻm (phố nhỏ)
Ví dụ (3)
这里的里巷保留了古代建筑的风格。
Những ngõ hẻm ở đây vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính.
The alleys and lanes here have preserved the architectural style of ancient times.
孩子们在里巷里欢快地奔跑嬉戏。
Trẻ con chạy nhảy vui đùa vui vẻ trong ngõ nhỏ.
Children ran and played happily in the alleys.
里巷深处飘来一阵阵饭菜的香味。
Từ sâu trong con hẻm bay ra hương thơm của cơm canh.
Wafts of delicious food aromas drifted from deep within the alleyways.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây