旁观者
—
Gợi nhớ
Từ "旁观者" (páng guān zhě) mang nghĩa "người ngoài cuộc, người bàng quan, người đứng xem", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
旁观者
người ngoài cuộc, người bàng quan, người đứng xem
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người ngoài cuộc, người bàng quan, người đứng xem
Ví dụ (3)
俗话说,旁观者清,当局者迷。
Tục ngữ có câu, người ngoài cuộc thì tỉnh táo, người trong cuộc thì u mê.
As the saying goes, the onlooker sees most of the game while the player is often blind to it.
作为旁观者,他不应该干涉别人的家事。
Với tư cách là người ngoài cuộc, anh ta không nên can thiệp vào việc gia đình của người khác.
As an outsider, he should not interfere in other people's family affairs.
面对街头发生的冲突,很多旁观者只是围观拍照。
Đối mặt với cuộc xung đột xảy ra trên đường phố, nhiều người đứng xem chỉ vây quanh chụp ảnh.
Faced with the conflict on the street, many bystanders merely gathered around to watch and take photos.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây