ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
亡命
wáng mìng
Trốn chạy, lưu vong, liều mạng
Hán việt: vong mệnh
—

Gợi nhớ

Từ "亡命" (wáng mìng) mang nghĩa "Trốn chạy, lưu vong, liều mạng", kết hợp bởi 亡 (wáng - vong): "chết" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).

Thành phần cấu tạo

亡命
wáng mìng
Trốn chạy, lưu vong, liều mạng
亡
wáng • vong
chết
亡
Bộ Vong
Hình người trốn vào trong góc
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trốn chạy, lưu vong, liều mạng
Ví dụ (3)
nà那gè个zuìfàn罪犯wèile为了duǒbì躲避jǐngchá警察de的zhuībǔ追捕,zhǐde只得wángmìng亡命tiānyá天涯。
Kẻ tội phạm đó để trốn tránh sự truy bắt của cảnh sát đành phải trốn chạy khắp chân trời góc bể.
To evade police pursuit, the criminal had to flee to the ends of the earth.
zhànluàn战乱shíqī时期,xǔduō许多nànmín难民liúlíshīsuǒ流离失所,sìchù四处wángmìng亡命。
Thời kỳ chiến tranh loạn lạc, nhiều người tị nạn mất nhà cửa, phải trốn chạy khắp nơi.
During times of war, many refugees were displaced and fled for their lives everywhere.
tā他kāi开zhe着chē车wángmìng亡命bānde般地zài在gāosùgōnglù高速公路shàng上kuángbēn狂奔。
Anh ta lái xe lao điên cuồng trên đường cao tốc như thể đang liều mạng chạy trốn.
He drove his car, speeding wildly down the highway like a desperate fugitive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây