亡命
—
Gợi nhớ
Từ "亡命" (wáng mìng) mang nghĩa "Trốn chạy, lưu vong, liều mạng", kết hợp bởi 亡 (wáng - vong): "chết" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亡命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trốn chạy, lưu vong, liều mạng
Ví dụ (3)
那个罪犯为了躲避警察的追捕,只得亡命天涯。
Kẻ tội phạm đó để trốn tránh sự truy bắt của cảnh sát đành phải trốn chạy khắp chân trời góc bể.
To evade police pursuit, the criminal had to flee to the ends of the earth.
战乱时期,许多难民流离失所,四处亡命。
Thời kỳ chiến tranh loạn lạc, nhiều người tị nạn mất nhà cửa, phải trốn chạy khắp nơi.
During times of war, many refugees were displaced and fled for their lives everywhere.
他开着车亡命般地在高速公路上狂奔。
Anh ta lái xe lao điên cuồng trên đường cao tốc như thể đang liều mạng chạy trốn.
He drove his car, speeding wildly down the highway like a desperate fugitive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây