上流社会
—
Gợi nhớ
Từ "上流社会" (shàng liú shè huì) mang nghĩa "Giới thượng lưu, xã hội thượng lưu", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
上流社会
Giới thượng lưu, xã hội thượng lưu
Phân tích từ 上流社会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giới thượng lưu, xã hội thượng lưu
Ví dụ (3)
他梦想有一天能够融入上流社会。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể hòa nhập vào giới thượng lưu.
He dreams of integrating into high society one day.
这场慈善晚宴聚集了许多上流社会的名流。
Bữa tiệc từ thiện này quy tụ nhiều danh gia vọng tộc của giới thượng lưu.
This charity gala brought together many celebrities from high society.
上流社会的生活方式往往非常奢华。
Lối sống của giới thượng lưu thường rất xa hoa.
The lifestyle of high society is often very lavish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây