无可责备
—
Gợi nhớ
Từ "无可责备" (wú kě zé bèi) mang nghĩa "Không có gì đáng trách, không thể trách móc", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 可 (kě - khả): "có thể" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
无可责备
Không có gì đáng trách, không thể trách móc
Phân tích từ 无可责备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Không có gì đáng trách, không thể trách móc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây