ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无可责备
wú kě zé bèi
Không có gì đáng trách, không thể trách móc
Hán việt: vô khả trách bị
—

Gợi nhớ

Từ "无可责备" (wú kě zé bèi) mang nghĩa "Không có gì đáng trách, không thể trách móc", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 可 (kě - khả): "có thể" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).

Thành phần cấu tạo

无可责备
wú kě zé bèi
Không có gì đáng trách, không thể trách móc
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
责
zé • trách
trách nhiệm
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây