附录
—
Gợi nhớ
Từ "附录" (fù lù) mang nghĩa "Phụ lục", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 附录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Phụ lục
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây