ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附录
fù lù
Phụ lục
Hán việt: phụ lục
—

Gợi nhớ

Từ "附录" (fù lù) mang nghĩa "Phụ lục", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

附录
fù lù
Phụ lục
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây