ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泛起
fàn qǐ
Nổi lên, gợn lên, trào lên
Hán việt: phiếm khởi
—

Gợi nhớ

Từ "泛起" (fàn qǐ) mang nghĩa "Nổi lên, gợn lên, trào lên", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

泛起
fàn qǐ
Nổi lên, gợn lên, trào lên
泛
fàn • phiếm
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây