泛起
—
Gợi nhớ
Từ "泛起" (fàn qǐ) mang nghĩa "Nổi lên, gợn lên, trào lên", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泛起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nổi lên, gợn lên, trào lên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây