Gợi nhớ
Từ "步履蹒跚" (bù lǚ pán shān) mang nghĩa "Bước đi lảo đảo, khập khiễng", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 履 (lǚ - lý): "giày" + 蹒 (pán - bàn): "đi khập khiễng" + 跚 (shān - san): "đi khập khiễng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 蹒: Đôi bàn chân mỏi mệt (足) vướng vào đám cỏ rậm (艹) nên cứ nghiêng ngả sang cả hai bên (两), dáng đi khập khiễng, tập tễnh (蹒). • Chữ 跚: Đôi bàn chân (足) bước đi run rẩy và lỏng lẻo như những thẻ tre xâu vội (册), tạo nên dáng đi loạng choạng, khập khiễng (跚).