ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逾越
yú yuè
Vượt qua, vượt giới hạn
Hán việt: du việt
—

Gợi nhớ

Từ "逾越" (yú yuè) mang nghĩa "Vượt qua, vượt giới hạn", kết hợp bởi 逾 (yú - du): "Vượt qua" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逾: Đôi chân bước đi (辶) băng qua sông núi (俞) để tiến xa hơn giới hạn cũ là vượt qua, vượt lên (逾). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).

Thành phần cấu tạo

逾越
yú yuè
Vượt qua, vượt giới hạn
逾
yú • du
Vượt qua
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên trong)
越
yuè • việt
vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
戉
Chữ Việt
Chiếc rìu lớn / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây