逾越
—
Gợi nhớ
Từ "逾越" (yú yuè) mang nghĩa "Vượt qua, vượt giới hạn", kết hợp bởi 逾 (yú - du): "Vượt qua" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逾: Đôi chân bước đi (辶) băng qua sông núi (俞) để tiến xa hơn giới hạn cũ là vượt qua, vượt lên (逾). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逾越
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Vượt qua, vượt giới hạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây