归罪
—
Gợi nhớ
Từ "归罪" (guī zuì) mang nghĩa "Quy tội, đổ lỗi", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 归罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quy tội, đổ lỗi
Ví dụ (3)
我们不能把所有的错误都归罪于客观原因。
Chúng ta không thể đổ tất cả lỗi lầm cho những nguyên nhân khách quan.
We cannot blame all mistakes on objective causes.
他试图把这起事故归罪于年轻的助手。
Anh ta tìm cách đổ lỗi vụ tai nạn này cho người trợ lý trẻ tuổi.
He tried to pin the blame for this accident on his young assistant.
失败了要多从自己身上找原因,不要盲目归罪他人。
Thất bại thì phải tìm nguyên nhân từ bản thân nhiều hơn, đừng mù quáng quy tội cho người khác.
When you fail, you should look more within yourself for the reasons instead of blindly blaming others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây