ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
归宿
guīsù
nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng
Hán việt: quy túc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "归宿" (guīsù) mang nghĩa "nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).

Thành phần cấu tạo

归宿
guīsù
nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng
归
guī • quy
Trở về
刂
Bộ Đao (đứng)
Vách núi / dáng đứng thẳng bên trái
彐
Bộ Kệ
Bàn tay cầm chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)
宿
sù / xiǔ / xiù • túc
ngủ qua đêm
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
佰
Chữ 佰 (bǎi)
Một trăm (chữ hoa đại tự) (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng
Ví dụ (5)
wúlùn无论zǒu走duō多yuǎn远,jiā家yǒngyuǎn永远shì是wǒmen我们zuìzhōng最终de的guīsù归宿。
Cho dù đi xa đến đâu, nhà vẫn luôn là nơi quy về cuối cùng của chúng ta.
No matter how far we go, home will always be our final destination.
tā她zhōngyú终于zhǎodào找到le了zìjǐ自己rénshēng人生de的guīsù归宿。
Cô ấy cuối cùng cũng tìm được bến đỗ của cuộc đời mình.
She finally found where she truly belongs in life.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有bùtóng不同de的mìngyùn命运hé和guīsù归宿。
Mỗi người đều có số phận và kết cục khác nhau.
Everyone has a different fate and destination.
yìshù艺术shì是tā她línghún灵魂de的guīsù归宿。
Nghệ thuật là đích đến của tâm hồn cô ấy.
Art is the home of her soul.
zhè这xiàng项wěidà伟大fāmíng发明de的zuìzhōng最终guīsù归宿shì是zàofú造福quánrénlèi全人类。
Đích đến cuối cùng của phát minh vĩ đại này là mang lại phúc lợi cho toàn nhân loại.
The ultimate destiny of this great invention is to benefit all humanity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây