最为
—
Gợi nhớ
Từ "最为" (zuì wéi) mang nghĩa "Nhất, cực kỳ", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Nhất, cực kỳ
Ví dụ (3)
在所有科目中,他数学成绩最为突出。
Trong tất cả các môn học, thành tích toán học của anh ấy là nổi bật nhất.
Among all subjects, his math grades are the most outstanding.
这种方法被认为是最为安全有效的。
Phương pháp này được cho là an toàn và hiệu quả nhất.
This method is considered the safest and most effective.
父母的身体健康是儿女们最为关心的事情。
Sức khỏe của cha mẹ là điều con cái quan tâm nhất.
Their parents' physical health is what children care about most.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây