ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
最为
zuì wéi
Nhất, cực kỳ
Hán việt: tối vi
—

Gợi nhớ

Từ "最为" (zuì wéi) mang nghĩa "Nhất, cực kỳ", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

最为
zuì wéi
Nhất, cực kỳ
最
zuì • tối
nhất (biểu thị mức độ cao nhất)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía dưới)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Nhất, cực kỳ
Ví dụ (3)
zài在suǒyǒu所有kēmù科目zhōng中,tā他shùxué数学chéngjì成绩zuì最wèi为tūchū突出。
Trong tất cả các môn học, thành tích toán học của anh ấy là nổi bật nhất.
Among all subjects, his math grades are the most outstanding.
zhè这zhǒng种fāngfǎ方法bèi被rènwéi认为shì是zuìwèi最为ānquán安全yǒuxiào有效de的。
Phương pháp này được cho là an toàn và hiệu quả nhất.
This method is considered the safest and most effective.
fùmǔ父母de的shēntǐ身体jiànkāng健康shì是érnǚ儿女men们zuì最wèi为guānxīn关心de的shìqing事情。
Sức khỏe của cha mẹ là điều con cái quan tâm nhất.
Their parents' physical health is what children care about most.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây