思忖
—
Gợi nhớ
Từ "思忖" (sī cǔn) mang nghĩa "Suy nghĩ, suy tính", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 忖 (cǔn - thổn): "Ngẫm nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 忖: Trái tim và tâm trí (忄) cẩn thận cân nhắc từng tấc (寸) một trước khi quyết định chính là đang ngẫm nghĩ, suy tính và đoán chừng (忖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 思忖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Suy nghĩ, suy tính
Ví dụ (3)
他独自坐在书房里,思忖着解决问题的办法。
Anh ấy ngồi một mình trong phòng sách, suy ngẫm về cách giải quyết vấn đề.
He sat alone in the study, pondering a way to solve the problem.
面对这个艰难的抉择,她思忖了良久。
Đối mặt với lựa chọn khó khăn này, cô ấy đã đắn đo rất lâu.
Faced with this difficult choice, she pondered for a long time.
我默默思忖,觉得他的话不无道理。
Tôi thầm suy nghĩ, cảm thấy lời nói của anh ấy không phải là không có lý.
I pondered silently and felt that what he said was not without reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây