思想
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "思想" (sīxiǎng) mang nghĩa "tư tưởng", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 思想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư tưởng, suy nghĩ, ý tưởng, tư duy (hệ tư tưởng).
Ví dụ (5)
我们要学习先进的科学思想。
Chúng ta phải học tập những tư tưởng khoa học tiên tiến.
We should study advanced scientific thought.
这篇文章的中心思想是什么?
Tư tưởng chủ đạo (ý chính) của bài văn này là gì?
What is the central idea of this article?
他是一个思想很保守的人。
Ông ấy là một người có tư tưởng rất bảo thủ.
He is a very conservative person in his thinking.
不要有太重的思想包袱。
Đừng có gánh nặng tư tưởng (tâm lý) quá lớn.
Don't carry such a heavy mental burden.
儒家思想对中国历史影响深远。
Tư tưởng Nho gia có ảnh hưởng sâu rộng đối với lịch sử Trung Quốc.
Confucian thought has had a profound influence on Chinese history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây