ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
饮弹
yǐn dàn
Trúng đạn tử vong, ăn đạn
Hán việt: ẩm đàn
—

Gợi nhớ

Từ "饮弹" (yǐn dàn) mang nghĩa "Trúng đạn tử vong, ăn đạn", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Thành phần cấu tạo

饮弹
yǐn dàn
Trúng đạn tử vong, ăn đạn
饮
yǐn • ẩm
uống
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trúng đạn tử vong, ăn đạn
Ví dụ (3)
nà那wèi位yīngyǒng英勇de的zhànshì战士zuìzhōng最终zài在zhànchǎng战场shàng上yǐndàn饮弹xīshēng牺牲。
Người chiến sĩ anh dũng ấy cuối cùng đã trúng đạn hy sinh trên chiến trường.
That heroic soldier ultimately took a bullet and sacrificed his life on the battlefield.
dǎitú歹徒zài在yǔ与jǐngfāng警方de的qiāng枪zhàn战zhōng中yǐndàn饮弹shēn身wáng亡。
Tên côn đồ đã trúng đạn tử vong trong cuộc đấu súng với cảnh sát.
The gangster was shot dead in a shootout with the police.
wúlùn无论jiéjú结局shì是yǐndàn饮弹háishi还是shēnghuán生还,tā他dōu都méiyǒu没有tuìsuō退缩。
Dù kết cục là trúng đạn hy sinh hay sống sót trở về, anh ấy cũng không hề chùn bước.
Whether the outcome was taking a bullet or surviving, he never flinched.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây