饮弹
—
Gợi nhớ
Từ "饮弹" (yǐn dàn) mang nghĩa "Trúng đạn tử vong, ăn đạn", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饮弹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trúng đạn tử vong, ăn đạn
Ví dụ (3)
那位英勇的战士最终在战场上饮弹牺牲。
Người chiến sĩ anh dũng ấy cuối cùng đã trúng đạn hy sinh trên chiến trường.
That heroic soldier ultimately took a bullet and sacrificed his life on the battlefield.
歹徒在与警方的枪战中饮弹身亡。
Tên côn đồ đã trúng đạn tử vong trong cuộc đấu súng với cảnh sát.
The gangster was shot dead in a shootout with the police.
无论结局是饮弹还是生还,他都没有退缩。
Dù kết cục là trúng đạn hy sinh hay sống sót trở về, anh ấy cũng không hề chùn bước.
Whether the outcome was taking a bullet or surviving, he never flinched.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây