饮用水
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "饮用水" (yǐnyòngshuǐ) mang nghĩa "nước uống", kết hợp bởi 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 饮用水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước uống
Ví dụ (5)
我们必须确保饮用水的安全。
Chúng ta phải đảm bảo an toàn nước uống.
We must ensure the safety of drinking water.
这条河的水已经不适合作为饮用水了。
Nước của con sông này đã không còn thích hợp làm nước sinh hoạt nữa.
The water in this river is no longer suitable for drinking.
政府向灾区提供了干净的饮用水。
Chính phủ đã cung cấp nước uống sạch cho vùng thiên tai.
The government provided clean drinking water to the disaster-stricken area.
请不要浪费宝贵的饮用水。
Xin đừng lãng phí nước sinh hoạt quý giá.
Please do not waste precious drinking water.
这台净水器符合饮用水标准吗?
Máy lọc nước này có đạt tiêu chuẩn nước uống không?
Does this water purifier meet drinking water standards?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây