ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起锚
qǐ máo
Nhổ neo
Hán việt: khởi miêu
—

Gợi nhớ

Từ "起锚" (qǐ máo) mang nghĩa "Nhổ neo", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 锚 (máo - miêu): "Mỏ neo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 锚: Dụng cụ đúc bằng sắt thép (钅) có ngạnh cong vươn ra như mầm cây (苗) cắm sâu xuống đáy biển giữ tàu chính là chiếc mỏ neo (锚).

Thành phần cấu tạo

起锚
qǐ máo
Nhổ neo
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
锚
máo • miêu
Mỏ neo
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhổ neo
Ví dụ (3)
lúnchuán轮船lā拉xiǎng响le了qìdí汽笛,qǐmáo起锚shǐ驶xiàng向yuǎnfāng远方。
Tàu thủy kéo còi, nhổ neo hướng về phía xa.
The steamship sounded its whistle, weighed anchor, and sailed into the distance.
chuánzhǎng船长xiàdá下达le了qǐmáo起锚de的mìnglìng命令。
Thuyền trưởng đã hạ lệnh nhổ neo.
The captain gave the order to weigh anchor.
suízhe随着shéngsuǒ绳索de的shōuhuí收回,jùlún巨轮zhōngyú终于qǐmáo起锚le了。
Cùng với sự thu hồi của dây thừng, con tàu khổng lồ cuối cùng đã nhổ neo.
As the cables were hauled in, the giant ship finally weighed anchor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây