起锚
—
Gợi nhớ
Từ "起锚" (qǐ máo) mang nghĩa "Nhổ neo", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 锚 (máo - miêu): "Mỏ neo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 锚: Dụng cụ đúc bằng sắt thép (钅) có ngạnh cong vươn ra như mầm cây (苗) cắm sâu xuống đáy biển giữ tàu chính là chiếc mỏ neo (锚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 起锚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhổ neo
Ví dụ (3)
轮船拉响了汽笛,起锚驶向远方。
Tàu thủy kéo còi, nhổ neo hướng về phía xa.
The steamship sounded its whistle, weighed anchor, and sailed into the distance.
船长下达了起锚的命令。
Thuyền trưởng đã hạ lệnh nhổ neo.
The captain gave the order to weigh anchor.
随着绳索的收回,巨轮终于起锚了。
Cùng với sự thu hồi của dây thừng, con tàu khổng lồ cuối cùng đã nhổ neo.
As the cables were hauled in, the giant ship finally weighed anchor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây