绳索
—
Gợi nhớ
Từ "绳索" (shéng suǒ) mang nghĩa "Dây thừng", kết hợp bởi 绳 (shéng - thằng): "Dây thừng" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绳: Nhiều sợi tơ gai (纟) được bện xoắn bền bỉ và dẻo dai (黾) lại với nhau tạo thành sợi dây thừng chắc chắn (绳). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绳索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dây thừng
Ví dụ (3)
登山队员用绳索把身体系在一起。
Các thành viên đội leo núi dùng dây thừng buộc cơ thể lại với nhau.
The mountaineers tied themselves together with ropes.
船员们拉紧绳索,准备让船靠岸。
Các thủy thủ kéo chặt dây thừng, chuẩn bị cho tàu cập bờ.
The crew pulled the ropes tight, preparing to dock the ship.
这根绳索非常结实,可以承受很重的重量。
Sợi dây thừng này rất chắc chắn, có thể chịu được trọng lượng rất nặng.
This rope is very sturdy and can bear a heavy weight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây