刀耕火种
—
Gợi nhớ
Từ "刀耕火种" (dāo gēng huǒ zhòng) mang nghĩa "Đốt rừng làm rẫy, canh tác thô sơ", kết hợp bởi 刀 (dāo - đao): "Dao" + 耕 (gēng - canh): "cày cấy" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀). • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Đốt rừng làm rẫy, canh tác thô sơ
Ví dụ (3)
刀耕火种是远古时期人类主要的农业生产方式。
Phát rẫy làm nương là phương thức sản xuất nông nghiệp chính của loài người thời viễn cổ.
Slash-and-burn cultivation was the primary agricultural production method of humans in ancient times.
这种刀耕火种的原始农业会对生态环境造成破坏。
Nông nghiệp nguyên thủy kiểu đốt rừng làm rẫy này sẽ gây tổn hại cho môi trường sinh thái.
This primitive slash-and-burn agriculture causes damage to the ecological environment.
虽然时代进步了,但有些偏远地区仍保留着刀耕火种的遗迹。
Mặc dù thời đại đã tiến bộ, nhưng một số vùng sâu vùng xa vẫn giữ lại dấu vết của việc canh tác thô sơ.
Although times have progressed, some remote areas still retain traces of slash-and-burn farming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây