ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
与生俱来
yǔ shēng jù lái
Bẩm sinh, sinh ra đã có (thành ngữ)
Hán việt: dữ sinh câu lai
—

Gợi nhớ

Từ "与生俱来" (yǔ shēng jù lái) mang nghĩa "Bẩm sinh, sinh ra đã có (thành ngữ)", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

与生俱来
yǔ shēng jù lái
Bẩm sinh, sinh ra đã có (thành ngữ)
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
俱
jù • câu
Tất cả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
具
Chữ Cụ
sở hữu, trang bị / âm đọc (bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây