与生俱来
—
Gợi nhớ
Từ "与生俱来" (yǔ shēng jù lái) mang nghĩa "Bẩm sinh, sinh ra đã có (thành ngữ)", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bẩm sinh, sinh ra đã có (thành ngữ)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây