ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)
Hán việt: bất đồng phàm hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "不同凡响" (bù tóng fán xiǎng) nghĩa là "Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)", ghép bởi: 不 (bù): không + 同 (tóng): giống + 凡 (fán): nói chung + 响 (xiǎng): reo.

Thành phần cấu tạo

不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)
一
个 (biến thể)
冂
口
凡
向

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Khác thường, vượt trội, không giống tiếng nhạc thông thường (thành ngữ)
Ví dụ (3)
tā他de的qínshēng琴声měimiào美妙dòngtīng动听,guǒrán果然bùtóngfánxiǎng不同凡响。
Tiếng đàn của anh ấy thật tuyệt vời và êm tai, quả nhiên là xuất chúng phi phàm.
The sound of his instrument is wonderful and melodious—truly extraordinary.
gāng刚yí一jìnmén进门,tā他jiù就zhǎnxiàn展现chū出yì一zhǒng种bùtóngfánxiǎng不同凡响de的qìdù气度。
Vừa mới bước vào cửa, anh ấy đã thể hiện một phong thái xuất chúng khác người.
As soon as he walked through the door, he displayed an extraordinary bearing.
zhè这yí一bù部diànyǐng电影de的tèjì特技xiàoguǒ效果quèshí确实bùtóngfánxiǎng不同凡响。
Hiệu ứng kỹ xảo của bộ phim này quả thực vô cùng xuất sắc.
The special effects in this movie are indeed out of the ordinary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây