Gợi nhớ
Từ "残羹剩炙" (cán gēng shèng zhì) mang nghĩa "Thức ăn thừa, cơm thừa canh cặn", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 羹 (gēng - canh): "Loại canh hoặc súp sệt được nấu từ thịt" + 剩 (shèng - thặng): "Còn lại" + 炙 (zhì - chích): "nướng thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 羹: Thịt cừu non (羔) hầm kỹ tạo nên hương vị thơm ngon tuyệt mỹ (美), nấu thành món súp đặc sánh bổ dưỡng gọi là canh thịt, súp (羹). • Chữ 剩: Sau khi chất đầy lên cỗ xe (乘) rồi dùng dao (刂) cắt gọt bớt phần dôi ra, phần còn sót lại chính là dư thừa, còn lại (剩). • Chữ 炙: Đặt miếng thịt tươi ngon (月) quay đều trên ngọn lửa hồng rực cháy (火) cho dậy mùi thơm lừng, đó là hành động nướng thịt, quay chín (炙).