过剩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过剩" (guòshèng) mang nghĩa "dư thừa, sản xuất dư", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 剩 (shèng - thặng): "Còn lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 剩: Sau khi chất đầy lên cỗ xe (乘) rồi dùng dao (刂) cắt gọt bớt phần dôi ra, phần còn sót lại chính là dư thừa, còn lại (剩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 过剩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:dư thừa, sản xuất dư
Ví dụ (5)
这个行业的产能已经严重过剩。
Năng lực sản xuất của ngành này đã dư thừa nghiêm trọng.
This industry already has a serious excess of production capacity.
现在的孩子常常面临营养过剩的问题。
Trẻ em hiện nay thường phải đối mặt với vấn đề dư thừa dinh dưỡng.
Children nowadays often face the problem of overnutrition.
农村存在大量的过剩劳动力。
Ở nông thôn tồn tại một lượng lớn lực lượng lao động dư thừa.
There is a large amount of surplus labor in rural areas.
生产过剩会导致商品价格下跌。
Sản xuất dư thừa sẽ dẫn đến giá cả hàng hóa giảm sút.
Overproduction will cause commodity prices to fall.
他似乎总是有过剩的精力。
Anh ấy dường như luôn có năng lượng dư thừa.
He always seems to have excess energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây