谬论
—
Gợi nhớ
Từ "谬论" (miù lùn) mang nghĩa "Luận điệu sai lầm, ngụy biện", kết hợp bởi 谬 (miù - mậu): "Sai lầm" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谬: Lời nói (讠) phóng đại bay bổng trên mây (翏) xa rời thực tế sẽ dẫn đến những nhận định lệch lạc, sai lầm, vô lý (谬). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谬论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Luận điệu sai lầm, ngụy biện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây