结论
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "结论" (jiélùn) mang nghĩa "kết luận", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kết luận, nhận định cuối cùng.
Ví dụ (5)
经过调查,警方得出了结论。
Qua điều tra, cảnh sát đã rút ra kết luận.
After conducting an investigation, the police reached a conclusion.
现在下结论还为时过早。
Bây giờ đưa ra kết luận vẫn còn quá sớm.
It is still too early to draw a conclusion.
你的结论有什么依据吗?
Kết luận của bạn có căn cứ gì không?
What evidence is your conclusion based on?
大家讨论了半天,也没有得出一个明确的结论。
Mọi người thảo luận nửa ngày trời mà vẫn chưa rút ra được một kết luận rõ ràng.
After discussing it for quite a while, everyone still failed to reach a clear conclusion.
这是一个科学的结论,不容怀疑。
Đây là một kết luận khoa học, không thể nghi ngờ.
This is a scientific conclusion and should not be doubted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây