论坛
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "论坛" (lùntán) mang nghĩa "diễn đàn", kết hợp bởi 论 (lùn - luận): "lý luận" + 坛 (tán - đàn): "đàn tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 坛: Đắp nền đất (土) vươn cao chạm tới những tầng mây (云) để lập nơi tế lễ trời đất chính là đàn tế, diễn đàn (坛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 论坛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diễn đàn (mạng hoặc hội nghị), nơi thảo luận.
Ví dụ (5)
我在这个网络论坛上注册了一个账号。
Tôi đã đăng ký một tài khoản trên diễn đàn mạng này.
I registered an account on this online forum.
本次经济高峰论坛吸引了众多专家学者。
Diễn đàn kinh tế cấp cao lần này đã thu hút đông đảo các chuyên gia và học giả.
This economic summit forum attracted many experts and scholars.
你可以去技术论坛发帖求助。
Bạn có thể lên diễn đàn công nghệ đăng bài cầu cứu.
You can post on the technical forum to ask for help.
这是一个开放的论坛,大家可以自由发言。
Đây là một diễn đàn mở, mọi người có thể tự do phát biểu.
This is an open forum where everyone can speak freely.
他是这个摄影论坛的版主。
Anh ấy là quản trị viên (mod) của diễn đàn nhiếp ảnh này.
He is the moderator of this photography forum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây