步武
—
Gợi nhớ
Từ "步武" (bù wǔ) mang nghĩa "Noi gương, đi theo bước chân, học theo", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 武 (wǔ - võ): "võ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 步武
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Noi gương, đi theo bước chân, học theo
Ví dụ (3)
青年学者应当步武前贤,为学术研究做出贡献。
Các học giả trẻ nên noi gương những người đi trước, đóng góp cho nghiên cứu học thuật.
Young scholars should follow in the footsteps of past sages and contribute to academic research.
他步武祖父的足迹,也选择成为了一名医生。
Anh ấy đi theo bước chân của ông nội, cũng lựa chọn trở thành một bác sĩ.
Following in his grandfather's footsteps, he also chose to become a doctor.
这家公司在管理模式上步武了国际大公司的成功经验。
Công ty này đã học hỏi kinh nghiệm thành công của các công ty lớn quốc tế về mô hình quản lý.
In terms of its management model, this company has followed the successful experience of large international corporations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây