ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恨意
hèn yì
Lòng hận thù, oán hận
Hán việt: hận ý
—

Gợi nhớ

Từ "恨意" (hèn yì) mang nghĩa "Lòng hận thù, oán hận", kết hợp bởi 恨 (hèn - hận): "Hận" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

恨意
hèn yì
Lòng hận thù, oán hận
恨
hèn • hận
Hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây