恨意
—
Gợi nhớ
Từ "恨意" (hèn yì) mang nghĩa "Lòng hận thù, oán hận", kết hợp bởi 恨 (hèn - hận): "Hận" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恨: Trong trái tim (忄) cứ giữ chặt vết thương sắc nhọn không chịu buông bỏ (艮), lâu ngày kết tụ thành nỗi oán giận và lòng căm hận (恨). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恨意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Lòng hận thù, oán hận
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây