Gợi nhớ
Từ "寸步不离" (cùn bù bù lí) mang nghĩa "Nửa bước không rời, theo sát bên cạnh", kết hợp bởi 寸 (cùn - thốn): "đơn vị «tấc» (đo chiều dài)" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 不 (bù - bất): "không" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寸: Khoảng cách từ ngấn cổ tay đến điểm bắt mạch đập (寸) được thầy thuốc xưa dùng làm đơn vị đo chiều dài một tấc (寸). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).