反哺
—
Gợi nhớ
Từ "反哺" (fǎn bǔ) mang nghĩa "Mới mồi ngược lại, báo hiếu cha mẹ khi về già", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 哺 (bǔ - bộ): "Cho ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 哺: Người mẹ dịu dàng mớm thức ăn vào miệng (口) đứa trẻ mới lớn lên như mầm non (甫) để nuôi nấng, bú mớm (哺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反哺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mới mồi ngược lại, báo hiếu cha mẹ khi về già
Ví dụ (3)
乌鸦反哺的故事教育我们要懂得孝敬父母。
Câu chuyện quạ con mớm mồi nuôi quạ mẹ giáo dục chúng ta phải biết hiếu thảo với cha mẹ.
The story of crows feeding their aging parents teaches us to respect and care for our parents.
长大成人后,我们应当反哺父母,报答养育之恩。
Khi khôn lớn trưởng thành, chúng ta nên phụng dưỡng cha mẹ để báo đáp ơn nuôi dưỡng.
When we grow up, we should support our parents in return and repay their kindness in raising us.
城市经济发展到一定阶段后,开始反哺农村。
Sau khi kinh tế đô thị phát triển đến một giai đoạn nhất định, nó bắt đầu hỗ trợ ngược lại cho nông thôn.
After the urban economy develops to a certain stage, it begins to give back to and support rural areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây