佣妇
—
Gợi nhớ
Từ "佣妇" (yōng fù) mang nghĩa "Người giúp việc nữ, người hầu gái", kết hợp bởi 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佣妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Người giúp việc nữ, người hầu gái
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây