ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
佣妇
yōng fù
Người giúp việc nữ, người hầu gái
Hán việt: dung phụ
—

Gợi nhớ

Từ "佣妇" (yōng fù) mang nghĩa "Người giúp việc nữ, người hầu gái", kết hợp bởi 佣 (yōng / yòng - dung): "người làm thuê" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佣: Một người (亻) được chủ nhà tuyển dụng (用) trả công để làm việc gọi là người làm thuê, tiền hoa hồng (佣). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).

Thành phần cấu tạo

佣妇
yōng fù
Người giúp việc nữ, người hầu gái
佣
yōng / yòng • dung
người làm thuê
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
用
Dụng
Dùng / âm đọc (bên phải)
妇
fù • phụ
Phụ nữ
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Hình chiếc chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây