辗转难眠
—
Gợi nhớ
Từ "辗转难眠" (zhǎn zhuǎn nán mián) mang nghĩa "Trằn trọc khó ngủ", kết hợp bởi 辗 (zhǎn - triển): "trằn trọc" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 难 (nán - nan): "khó" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辗: Như bánh xe gỗ (车) cứ lăn đi lăn lại nhiều vòng (展) trong đêm khuya, gợi tả cảnh người nằm thao thức trằn trọc (辗). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).
Thành phần cấu tạo
辗转难眠
Trằn trọc khó ngủ
辗
车
Bộ Xa
Bánh xe gỗ lăn vòng trên đường
展
Chữ Triển
Sự xoay mở, lăn qua lật lại nhiều vòng
转
车
Bộ Xa
Bánh xe gỗ lăn vòng trên đường
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
难
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
眠
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa) / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 辗转难眠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Trằn trọc khó ngủ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây