ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辗转难眠
zhǎn zhuǎn nán mián
Trằn trọc khó ngủ
Hán việt: triển chuyển nan miên
—

Gợi nhớ

Từ "辗转难眠" (zhǎn zhuǎn nán mián) mang nghĩa "Trằn trọc khó ngủ", kết hợp bởi 辗 (zhǎn - triển): "trằn trọc" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 难 (nán - nan): "khó" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辗: Như bánh xe gỗ (车) cứ lăn đi lăn lại nhiều vòng (展) trong đêm khuya, gợi tả cảnh người nằm thao thức trằn trọc (辗). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).

Thành phần cấu tạo

辗转难眠
zhǎn zhuǎn nán mián
Trằn trọc khó ngủ
辗
zhǎn • triển
trằn trọc
车
Bộ Xa
Bánh xe gỗ lăn vòng trên đường
展
Chữ Triển
Sự xoay mở, lăn qua lật lại nhiều vòng
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa
Bánh xe gỗ lăn vòng trên đường
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
难
nán • nan
khó
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
眠
mián • miên
ngủ
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa) / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây