旷野
—
Gợi nhớ
Từ "旷野" (kuàng yě) mang nghĩa "Cánh đồng hoang, hoang dã, đồng không mông quạnh", kết hợp bởi 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旷野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cánh đồng hoang, hoang dã, đồng không mông quạnh
Ví dụ (3)
晚上的旷野静悄悄的,只能听到几声虫鸣。
Cánh đồng hoang vắng ban đêm im phăng phắc, chỉ nghe thấy vài tiếng côn trùng kêu.
The wilderness at night was dead silent, with only a few insect chirps audible.
狼群在广阔的旷野中奔跑寻找猎物。
Đàn sói chạy trên cánh đồng hoang rộng lớn để tìm kiếm con mồi.
A pack of wolves ran across the vast wilderness in search of prey.
站在无边的旷野上,他感到自己的渺小。
Đứng trên cánh đồng hoang bao la không bờ bến, anh ấy cảm thấy sự nhỏ bé của bản thân.
Standing in the boundless wilderness, he felt his own insignificance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây