旷工
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "旷工" (kuànggōng) mang nghĩa "Vắng mặt không phép", kết hợp bởi 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旷工
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắng mặt không phép
Ví dụ (5)
他因为连续旷工三天被公司开除了。
Anh ấy đã bị công ty sa thải vì vắng mặt không phép liên tục ba ngày.
He was fired by the company for being absent from work without leave for three consecutive days.
旷工是严重违反公司规定的行为。
Vắng mặt không phép là hành vi vi phạm nghiêm trọng quy định của công ty.
Absence from work without leave is a serious violation of company regulations.
如果身体不舒服应该请假,而不是直接旷工。
Nếu thấy không khỏe thì nên xin nghỉ phép, chứ không phải trực tiếp vắng mặt không phép.
If you’re not feeling well, you should ask for leave instead of being absent from work without notice.
经理警告他不要再旷工了。
Giám đốc cảnh cáo anh ấy đừng vắng mặt không phép nữa.
The manager warned him not to be absent from work without notice again.
旷工一天会扣除一部分工资。
Vắng mặt không phép một ngày sẽ bị trừ một phần tiền lương.
Being absent from work for one day will result in a deduction from your wages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây