诗意
—
Gợi nhớ
Từ "诗意" (shī yì) mang nghĩa "Ý thơ, chất thơ, thi vị", kết hợp bởi 诗 (shī - thi): "Bài thơ" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诗: Lời (讠) hay như trong chùa (寺) tĩnh lặng, câu chữ trau chuốt đẹp đẽ, bài thơ 诗. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诗意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý thơ, chất thơ, thi vị
Ví dụ (3)
乡村的傍晚充满了诗意,美得像一幅画。
Buổi tối ở làng quê tràn ngập chất thơ, đẹp đẽ tựa như một bức tranh.
Evening in the countryside is full of poetic charm, as beautiful as a painting.
这部电影的镜头非常具有诗意。
Những cảnh quay của bộ phim này vô cùng mang tính thi vị và đầy chất thơ.
The cinematography of this movie is deeply poetic.
他的生活虽然简单,却过得极有诗意。
Cuộc sống của anh ấy tuy đơn giản nhưng lại trôi qua một cách cực kỳ thi vị ấm áp.
Although his life is simple, he lives it in a deeply poetic way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây