ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹奏
tán zòu
Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ
Hán việt: đàn tấu
—

Gợi nhớ

Từ "弹奏" (tán zòu) mang nghĩa "Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).

Thành phần cấu tạo

弹奏
tán zòu
Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
奏
zòu • tấu
Chơi (nhạc)
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ
Ví dụ (3)
tā她néng能shúliàn熟练de地tánzòu弹奏duōshǒu多首shìjiè世界míngqū名曲。
Cô ấy có thể chơi thuần thục nhiều bản nhạc nổi tiếng thế giới.
She can skillfully play many world-famous musical pieces.
tīng听zhe着gāngqín钢琴tánzòu弹奏de的yuèqǔ乐曲,wǒ我de的xīn心píngjìng平静le了xiàlái下来。
Nghe khúc nhạc do đàn piano tấu lên, lòng tôi dịu lại.
Listening to the music played on the piano, my heart calmed down.
tā他zhèngzài正在wèi为xīn新gē歌tánzòu弹奏jítā吉他bànzòu伴奏。
Anh ấy đang chơi guitar đệm nhạc cho bài hát mới.
He is playing guitar accompaniment for the new song.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây