弹奏
—
Gợi nhớ
Từ "弹奏" (tán zòu) mang nghĩa "Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gẩy đàn, chơi nhạc cụ gảy hoặc gõ
Ví dụ (3)
她能熟练地弹奏多首世界名曲。
Cô ấy có thể chơi thuần thục nhiều bản nhạc nổi tiếng thế giới.
She can skillfully play many world-famous musical pieces.
听着钢琴弹奏的乐曲,我的心平静了下来。
Nghe khúc nhạc do đàn piano tấu lên, lòng tôi dịu lại.
Listening to the music played on the piano, my heart calmed down.
他正在为新歌弹奏吉他伴奏。
Anh ấy đang chơi guitar đệm nhạc cho bài hát mới.
He is playing guitar accompaniment for the new song.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây