轰隆隆
—
Gợi nhớ
Từ "轰隆隆" (hōng lóng lóng) mang nghĩa "Tiếng ầm ầm, tiếng sấm nổ vang", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).
Thành phần cấu tạo
轰隆隆
Tiếng ầm ầm, tiếng sấm nổ vang
轰
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (hai lần)
又
Bộ Hựu
Lại (phía dưới)
隆
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
隆
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
Phân tích từ 轰隆隆
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
từ tượng thanh
Nghĩa:Tiếng ầm ầm, tiếng sấm nổ vang
Ví dụ (3)
天空中传来轰隆隆的雷声,看来要下暴雨了。
Trên bầu trời truyền đến tiếng sấm nổ vang ầm ầm, xem ra sắp có mưa lớn rồi.
Rumbling thunder echoed from the sky; it looks like a downpour is coming.
火车轰隆隆地驶过大桥,向远方开去。
Xe lửa chạy ầm ầm qua cây cầu lớn, hướng về phía xa.
The train rumbled across the bridge and headed into the distance.
工地上推土机和挖掘机轰隆隆地响个不停。
Xe ủi và xe xúc trên công trường kêu ầm ầm liên tục không ngừng.
Bulldozers and excavators rumbled nonstop at the construction site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây