若是
—
Gợi nhớ
Từ "若是" (ruò shì) mang nghĩa "Nếu như", kết hợp bởi 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 若是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nếu như
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây