碧蓝
—
Gợi nhớ
Từ "碧蓝" (bì lán) mang nghĩa "Xanh biếc, xanh lam đậm", kết hợp bởi 碧 (bì - bích): "ngọc bích" + 蓝 (lán - lam): "xanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碧: Viên đá quý (石) mang sắc trắng trong suốt pha ánh hổ phách (珀) lấp lánh sắc xanh biếc của ngọc bích (碧). • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 碧蓝
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xanh biếc, xanh lam đậm
Ví dụ (3)
碧蓝的湖水清澈见底,鱼儿在水里自由地游来游去。
Nước hồ xanh biếc trong vắt nhìn thấy đáy, đàn cá tự do bơi lội qua lại dưới nước.
The azure lake water is crystal clear to the bottom, and fish swim freely back and forth in it.
抬头仰望,碧蓝的天空中飘着几朵白云。
Ngước đầu nhìn lên, trên bầu trời xanh biếc đang lững lờ trôi vài đám mây trắng.
Looking up, a few white clouds are floating in the clear blue sky.
碧蓝的大海与天空连成一片,景色壮丽非凡。
Biển lớn xanh biếc hòa cùng bầu trời thành một dải, phong cảnh tráng lệ phi thường.
The azure sea merges with the sky, creating a magnificent and extraordinary view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây