蓝领
—
Gợi nhớ
Từ "蓝领" (lánlǐng) mang nghĩa "lao động cổ xanh, công nhân lao động chân tay", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蓝领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lao động cổ xanh, công nhân lao động chân tay
Ví dụ (3)
蓝领工人技术很熟练。
Công nhân cổ xanh có kỹ thuật rất thành thạo.
The blue-collar workers are very skilled.
城市需要大量蓝领人才。
Thành phố cần nhiều lao động chân tay có tay nghề.
The city needs a large number of skilled blue-collar workers.
他从蓝领做起,后来当了主管。
Anh ấy bắt đầu từ công nhân lao động, sau đó làm quản lý.
He started out as a blue-collar worker and later became a supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây