蓝天
—
Gợi nhớ
Từ "蓝天" (lántiān) mang nghĩa "bầu trời xanh", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蓝天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bầu trời xanh
Ví dụ (3)
雨后出现了蓝天。
Sau mưa xuất hiện bầu trời xanh.
Blue skies appeared after the rain.
孩子们在蓝天下放风筝。
Bọn trẻ thả diều dưới bầu trời xanh.
The children are flying kites under the blue sky.
保护环境才能看见蓝天。
Bảo vệ môi trường mới có thể nhìn thấy trời xanh.
Only by protecting the environment can we see blue skies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây