ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蓝天
lántiān
bầu trời xanh
Hán việt: lam thiên
—

Gợi nhớ

Từ "蓝天" (lántiān) mang nghĩa "bầu trời xanh", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

蓝天
lántiān
bầu trời xanh
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bầu trời xanh
Ví dụ (3)
yǔ雨hòu后chūxiàn出现le了lántiān蓝天。
Sau mưa xuất hiện bầu trời xanh.
Blue skies appeared after the rain.
háizi孩子men们zài在lántiān蓝天xià下fàngfēngzhēng放风筝。
Bọn trẻ thả diều dưới bầu trời xanh.
The children are flying kites under the blue sky.
bǎohù保护huánjìng环境cái才néng能kànjiàn看见lántiān蓝天。
Bảo vệ môi trường mới có thể nhìn thấy trời xanh.
Only by protecting the environment can we see blue skies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây