碧绿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "碧绿" (bìlǜ) mang nghĩa "xanh biếc, xanh lục trong sáng", kết hợp bởi 碧 (bì - bích): "ngọc bích" + 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碧: Viên đá quý (石) mang sắc trắng trong suốt pha ánh hổ phách (珀) lấp lánh sắc xanh biếc của ngọc bích (碧). • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 碧绿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xanh biếc, xanh lục trong sáng
Ví dụ (5)
湖水碧绿,像一块巨大的翡翠。
Nước hồ xanh biếc, giống như một khối ngọc bích khổng lồ.
The lake was emerald green, like a huge piece of jade.
春天来了,树上长出了碧绿的叶子。
Mùa xuân đến rồi, trên cây mọc ra những chiếc lá xanh lục trong sáng.
Spring has arrived, and emerald-green leaves have sprouted on the trees.
漫山遍野都是碧绿的小草。
Khắp đồi núi đều là những ngọn cỏ xanh biếc.
The hills and fields were covered with emerald-green grass.
杯子里装满了碧绿的茶水。
Trong cốc chứa đầy nước trà xanh biếc.
The cup was filled with emerald-green tea.
碧绿的麦田在微风中轻轻摇曳。
Cánh đồng lúa mì xanh biếc khẽ đung đưa trong gió nhẹ.
The emerald-green wheat field swayed gently in the breeze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây