绿灯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绿灯" (lǜdēng) mang nghĩa "đèn xanh, đèn cho phép", kết hợp bởi 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绿灯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đèn xanh, đèn cho phép
Ví dụ (5)
绿灯亮了,我们可以过马路了。
Đèn xanh sáng rồi, chúng ta có thể qua đường.
The light has turned green, so we can cross the road now.
经理终于给这个项目开了绿灯。
Giám đốc cuối cùng cũng đã bật đèn xanh cho dự án này.
The manager finally gave this project the green light.
前面是红灯,我们必须等绿灯。
Phía trước là đèn đỏ, chúng ta phải đợi đèn xanh.
The light ahead is red, so we have to wait for the green light.
只要老板开绿灯,一切都会很顺利。
Chỉ cần ông chủ bật đèn xanh, mọi thứ sẽ rất thuận lợi.
As long as the boss gives the green light, everything will go smoothly.
政府为外国投资者一路亮绿灯。
Chính phủ liên tục bật đèn xanh cho các nhà đầu tư nước ngoài.
The government has been giving foreign investors the green light all the way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây