绿植
—
Gợi nhớ
Từ "绿植" (lǜzhí) mang nghĩa "Cây xanh", kết hợp bởi 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绿植
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây xanh
Ví dụ (3)
行政人员在办公室的窗台和走廊摆放了许多生机勃勃的绿植。
Nhân viên hành chính đã bày trí nhiều chậu cây xanh trang trí tràn đầy sức sống trên bậu cửa sổ và hành lang văn phòng.
The administrative staff placed many vibrant green plants on the windowsills and in the corridors of the office.
在办公桌上放一盆小巧的绿植,不仅能美化环境,还能缓解长时间看电脑的视觉疲劳。
Đặt một chậu cây xanh trang trí nhỏ nhắn trên bàn làm việc không chỉ giúp làm đẹp không gian mà còn giảm bớt sự mỏi mắt khi nhìn máy tính trong thời gian dài.
Placing a small green plant on the desk not only beautifies the environment, but also helps relieve eye strain from looking at a computer for long periods.
物业公司安排了专人每周定期来给办公区的绿植浇水、修剪和施肥。
Công ty quản lý tòa nhà đã sắp xếp người chuyên trách hằng tuần định kỳ đến tưới nước, cắt tỉa và bón phân cho các chậu cây xanh trang trí tại khu văn phòng.
The property management company arranged for dedicated staff to come weekly to water, prune, and fertilize the green plants in the office area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây