ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绿了
lǜ le
Xanh lên
Hán việt: lục liễu
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "绿了" (lǜ le) mang nghĩa "Xanh lên", kết hợp bởi 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

绿了
lǜ le
Xanh lên
绿
lǜ • lục
xanh lá cây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
录
Lục
Ghi chép / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Xanh lên
Ví dụ (3)
chūntiān春天lái来le了,shùyè树叶lǜ绿le了。
Mùa xuân đến, lá cây đã xanh.
Spring has come, and the leaves have turned green.
yǔ雨hòu后cǎodì草地lǜ绿le了hěn很duō多。
Sau mưa bãi cỏ xanh hơn nhiều.
The lawn turned much greener after the rain.
huāyuán花园lǐ里de的zhíwù植物mànmàn慢慢lǜ绿le了。
Cây cối trong vườn dần xanh lên.
The plants in the garden slowly turned green.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây